thiên nhiên

  1. nature.
    • Kì quan thiên nhiên
      les merveiles de la nature.
  2. naturel.
    • Điều kiện thiên nhiên
      conditions naturelles.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thiên nhiên
Cảnh thiên nhiên ở đây có núi, sông, và rừng cây xanh.